베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thích hợp" (1)
thích hợp

영어
동사suitable
Cái áo này rất thích hợp với bạn.
This shirt suits you.
관련 단어 "thích hợp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thích hợp" (1)
Cái áo này rất thích hợp với bạn.
This shirt suits you.
